| Nội Dung | Thông số |
|---|---|
| Model | CPCD35-AG2 |
| Thương hiệu(brand) | Hangcha |
| Tải trọng nâng hàng (load capacity/rated load) | 3500 kg |
| Nhiên liệu(fuel) | Diezel |
| Trọng lượng xe (service weight) | 4555 |
| Tâm tải trọng(load centre distance) | 500mm |
| Chiều cao nâng(lift hight) | 3000mm, 2 tầng (option yêu cầu tối đa nâng cao 6m) |
| Kích thước càng nâng(fork dimensions) | 1070 x 122 x 45 mm (option yêu cầu càng dài 2m) |
| Dài x Rộng x Cao(Overall: Length x Width x Height) | 3385 x 1225 x 2150 mm |
| Động cơ (engine) | Xinchai C490BPG-204 (thế hệ mới nhất)
(Tùy chọn options động cơ Yanmar, Cummins, Mitsubishi, ISUZU). |
| Công suất(power) | 40 KW |
| Momen xoắn (rated torque) | 160/1800 – 2000 Nm/r/min |
| Xy-lanh/Dung tích xy-lanh(cylinders/displacement) | 4 xy-lanh/2.7 lít |
| Khả năng leo dốc có tải/không tải(gradeability, laden/unladen) | 20/- % |
| Hộp số (Transmissions type) | Powershift (số tự động) |
| Cấp số tiến/lùi | 1/1 |
| Lực kéo có tải/không tải(Drawbar pull, laden/unden) | 20300/- N |
| Tốc độ nâng hạ có/không tải(lift speed laden/unladen)
Tốc độ di chuyển có/không tải(drive speed laden/unladen) |
360/- mm/s
20/- km/h |
| Kích thước lốp trước/sau (tie front/rear) | lốp trước 28×9-15-14PR/ 6.50-10-10PR |
| Bảo hành(warranty) | 2 năm hoặc 2000 giờ |
| Tặng(gift) | Hộp đồ nghề chuyên dụng |
Xem thêm thời gian bảo hành tại đây























Reviews
There are no reviews yet.