Thông số kỹ thuật lốp xe nâng 6.50-10 Trelleborg
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lốp đặc cho xe nâng. |
| Kích cỡ thể hiện trên lốp | 6.50-10 solid. |
| Thương hiệu thể hiện trên lốp | Trelleborg. |
| Màu sắc | Đen. |
| Bề mặt | Hoa lốp dạng khối. |
| Nhóm sử dụng | Lốp dùng cho xe nâng có thông số phù hợp. |
Lốp đặc 6.50-10 Trelleborg dành cho xe nâng
Vỏ xe nâng 6.50-10 Trelleborg là lốp cao su có hoa lốp dạng khối, trên hông lốp thể hiện thương hiệu Trelleborg và ký hiệu kích cỡ 6.50-10. Sản phẩm dùng để lắp vào bánh xe nâng phía sau có thông số lắp ghép phù hợp. Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu kích cỡ mâm (sử dụng Mâm 650-10) đang sử dụng và thông tin trên hông lốp.
Đặc điểm nhận dạng vỏ đặc xe nâng 6.50-10
Lốp đặc xe nâng 6.50-10 Trelleborg trong bộ ảnh có màu đen, bề mặt cao su và các khối gai lớn phân bố quanh mặt lốp. Ký hiệu 6.50-10 được đúc nổi trên hông, thuận tiện khi kiểm tra và đối chiếu với lốp cần thay.
Lốp là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt nền, hỗ trợ xe di chuyển và truyền lực giữa bánh xe với bề mặt làm việc. Nên kiểm tra lốp khi xuất hiện tình trạng mòn hoa lốp, nứt, rách, bong tách, biến dạng hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến quá trình vận hành.
Kiểm tra khả năng tương thích trước khi lắp
Cần đối chiếu ký hiệu 6.50-10 trên lốp cũ phía sau, loại lốp, kết cấu và thông số mâm trước khi thay thế. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên hình dáng hoa lốp.

Thông tin cần bổ sung / xác minh
- Loại lốp: lốp đặc.
- Tương thích bánh xe phía sau mâm 650-10.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.